越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngăn ngừa” (1)
ngăn ngừa
英语
动prevent, avert
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN Regional Forum members need to enhance their forecasting capabilities and prevent escalation in an unstable world context.
相关词“ngăn ngừa” (0)
未找到相关词。
短语“ngăn ngừa” (1)
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN Regional Forum members need to enhance their forecasting capabilities and prevent escalation in an unstable world context.
